Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
axillary cavity


noun
the hollow under the arm where it is joined to the shoulder
- they were up to their armpits in water
Syn:
armpit, axilla, axillary fossa
Derivationally related forms:
axillary (for: axilla)
Hypernyms:
cavity, bodily cavity, cavum
Part Holonyms:
shoulder
Part Meronyms:
axillary artery, arteria axillaris


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.